- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
ngược chiều; hướng ngược lại
Chúng ta đi ngược hướng.
ngược chiều; đảo chiều; phản hướng
Hướng này là hướng ngược lại.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
ngược chiều; hướng ngược lại
Chúng ta đi ngược hướng.
ngược chiều; đảo chiều; phản hướng
Hướng này là hướng ngược lại.
ngược chiều; hướng ngược lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.