- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
chống Nhật; bài Nhật
Anh ấy là một phần tử chống Nhật.
chống Nhật; bài Nhật
Anh ấy là một phần tử chống Nhật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.