- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản sát; giết lại kẻ tấn công
Anh ấy đã phản công thành công.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
phản sát; giết lại kẻ tấn công
Anh ấy đã phản công thành công.
phản sát; giết lại kẻ tấn công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.