- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản đối hạt nhân; chống hạt nhân
phản đối hạt nhân; chống hạt nhân
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
phản đối hạt nhân; chống hạt nhân
phản đối hạt nhân; chống hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.