- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát lệnh; ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho mọi người bắt đầu làm việc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
phát lệnh; ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho mọi người bắt đầu làm việc.
phát lệnh; ra lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.