- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lô cuốn tóc; cuộn tóc
Cô ấy dùng lô cuốn tóc để tạo một kiểu tóc mới.
tóc xoăn; lọn tóc
Cô ấy có một mái tóc xoăn vàng óng đẹp.
lô cuốn tóc; cuộn tóc
Cô ấy dùng lô cuốn tóc để tạo một kiểu tóc mới.
tóc xoăn; lọn tóc
Cô ấy có một mái tóc xoăn vàng óng đẹp.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
lô cuốn tóc; cuộn tóc
lô cuốn tóc; cuộn tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.