- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
Anh ấy thích một mình ngẩn ngơ.
chết chìm; trơ mắt; mất hồn
phát ngây; đứng chỏng chơ
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
Anh ấy thích một mình ngẩn ngơ.
chết chìm; trơ mắt; mất hồn
phát ngây; đứng chỏng chơ
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.