- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bán; rao bán
Mẫu điện thoại mới này khi nào sẽ được bán ra?
bán; rao bán
Mẫu điện thoại mới này khi nào sẽ được bán ra?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bán; rao bán
bán; rao bán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.