- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát gia; làm giàu; lập gia tài
Anh ấy đã làm giàu nhờ nỗ lực của bản thân.
phát gia; làm giàu; thành công
Anh ấy đã phát tài nhờ làm việc chăm chỉ.
phát gia; trở nên giàu có
phát gia; làm giàu; lập gia tài
Anh ấy đã làm giàu nhờ nỗ lực của bản thân.
phát gia; làm giàu; thành công
Anh ấy đã phát tài nhờ làm việc chăm chỉ.
phát gia; trở nên giàu có
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
phát gia; làm giàu; lập gia tài
phát gia; làm giàu; lập gia tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã phát gia nhờ làm việc chăm chỉ.
Anh ấy đã phát gia nhờ làm việc chăm chỉ.