- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
số hóa; kỹ thuật số
Anh ấy là người phát minh ra sản phẩm này.
số hóa; kỹ thuật số
Anh ấy là người phát minh ra sản phẩm này.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
số hóa; kỹ thuật số
số hóa; kỹ thuật số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.