- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngất; bất tỉnh
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu.
ngất; bất tỉnh
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
ngất; bất tỉnh
ngất; bất tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.