- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cái lò xo; lò xo cái đồng hồ
Dây cót của món đồ chơi này bị hỏng rồi.
dây cót; cơ chế lò xo (hay dùng làm tính từ)
Đồ chơi này là loại lên dây cót.
cái lò xo; lò xo cái đồng hồ
Dây cót của món đồ chơi này bị hỏng rồi.
dây cót; cơ chế lò xo (hay dùng làm tính từ)
Đồ chơi này là loại lên dây cót.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
cái lò xo; lò xo cái đồng hồ
cái lò xo; lò xo cái đồng hồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.