- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát án; xảy ra vụ việc
Tỷ lệ phát án rất cao.
xảy ra; phát sinh
Vụ án này xảy ra khi nào?
đếm giây (khoảng thời gian giữa hai sự kiện)
Khu vực này hiếm khi xảy ra vụ án.
phát án; xảy ra vụ việc
Tỷ lệ phát án rất cao.
xảy ra; phát sinh
Vụ án này xảy ra khi nào?
đếm giây (khoảng thời gian giữa hai sự kiện)
Khu vực này hiếm khi xảy ra vụ án.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát án; xảy ra vụ việc
phát án; xảy ra vụ việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quảng cáo công việc độc lập; đăng tuyển việc làm tự do
Anh ấy quảng cáo công việc tự do cho những người làm nghề tự do.
quảng cáo công việc độc lập; đăng tuyển việc làm tự do
Anh ấy quảng cáo công việc tự do cho những người làm nghề tự do.