- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nảy chồi; đâm chồi
Cái cây này đã đâm chồi rồi.
nảy chồi; đâm chồi
Cái cây này đã đâm chồi rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây cho ra quả nên 棵 là lượng từ đếm cây cối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây cho ra quả nên 棵 là lượng từ đếm cây cối.
nảy chồi; đâm chồi
nảy chồi; đâm chồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.