- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tỷ lệ mắc bệnh; tần suất bệnh
Tỷ lệ mắc bệnh này rất cao.
tỷ lệ mắc bệnh
tỷ lệ mắc bệnh; tần suất bệnh
Tỷ lệ mắc bệnh này rất cao.
tỷ lệ mắc bệnh
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ mắc bệnh; tần suất bệnh
tỷ lệ mắc bệnh; tần suất bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.