- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gãi ngứa; cù
Da tôi bị ngứa.
ngứa; phát ngứa
Da của tôi bị ngứa.
gãi ngứa; cù
Da tôi bị ngứa.
ngứa; phát ngứa
Da của tôi bị ngứa.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
gãi ngứa; cù
gãi ngứa; cù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.