- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
đau nhức; đau
Đầu tôi bắt đầu đau rồi.
đau nhức; đau
Đầu tôi bắt đầu đau rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau nhức; đau
đau nhức; đau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.