- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát điên; nổi điên; mất trí
Gần đây anh ấy phát điên rồi.
phát điên; nổi điên; mất trí
Gần đây anh ấy phát điên rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát điên; nổi điên; mất trí
phát điên; nổi điên; mất trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.