- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gửi tin nhắn
中用手机发送简短的文字信息yòng shǒujī fāsòng jiǎnduǎn de wénzì xìnxī
Tôi nhắn tin cho anh ấy.
gửi tin nhắn
中用手机发送简短的文字信息yòng shǒujī fāsòng jiǎnduǎn de wénzì xìnxī
Tôi nhắn tin cho anh ấy.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.