- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khởi đầu; phát sinh
Ý tưởng này bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện tình cờ.
văn hóa; văn hoá
Khởi đầu của câu chuyện này rất thú vị.
khởi đầu; phát sinh
Ý tưởng này bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện tình cờ.
văn hóa; văn hoá
Khởi đầu của câu chuyện này rất thú vị.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
khởi đầu; phát sinh
khởi đầu; phát sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.