- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Đứa trẻ phát triển rất tốt.
triển vọng; tiền đồ; có tương lai
Đứa trẻ này phát triển rất tốt.
sinh sôi; tăng sinh; sinh sản
động thái; diễn biến; tình hình phát triển
phát triển; trưởng thành
Cô ấy dậy thì rất sớm.
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Đứa trẻ phát triển rất tốt.
triển vọng; tiền đồ; có tương lai
Đứa trẻ này phát triển rất tốt.
sinh sôi; tăng sinh; sinh sản
động thái; diễn biến; tình hình phát triển
phát triển; trưởng thành
Cô ấy dậy thì rất sớm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.