- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tuổi dậy thì; tuổi mới lớn
Cô ấy đang trong tuổi dậy thì.
giai đoạn phát triển; thời kỳ phát triển
Giai đoạn phát triển là thời kỳ cơ thể thay đổi rất nhanh.
tuổi dậy thì; tuổi mới lớn
Cô ấy đang trong tuổi dậy thì.
giai đoạn phát triển; thời kỳ phát triển
Giai đoạn phát triển là thời kỳ cơ thể thay đổi rất nhanh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
tuổi dậy thì; tuổi mới lớn
tuổi dậy thì; tuổi mới lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.