- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
răng miệng; khả năng phát âm; cách nói chuyện
Cách phát âm của anh ấy rất rõ ràng.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
răng miệng; khả năng phát âm; cách nói chuyện
Cách phát âm của anh ấy rất rõ ràng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.