- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
sáp vuốt tóc; wax tạo kiểu tóc
Anh ấy dùng sáp vuốt tóc để tạo kiểu tóc.
sáp vuốt tóc; wax tạo kiểu tóc
Anh ấy dùng sáp vuốt tóc để tạo kiểu tóc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
sáp vuốt tóc; wax tạo kiểu tóc
sáp vuốt tóc; wax tạo kiểu tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.