- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gửi đi; phát đi
Khi nào chúng ta giao hàng?
gửi hàng; phát hàng
gửi đi; phát đi
Khi nào chúng ta giao hàng?
gửi hàng; phát hàng
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
gửi đi; phát đi
gửi đi; phát đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.