- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
dán lên; phát hành
Xin hãy dán áp phích lên tường.
đăng bài; phát tiêu
Anh ấy thích đăng bài trên mạng.
dán lên; phát hành
Xin hãy dán áp phích lên tường.
đăng bài; phát tiêu
Anh ấy thích đăng bài trên mạng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
dán lên; phát hành
dán lên; phát hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.