- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nổi dậy; phát động cuộc nổi loạn
Họ quyết định nổi dậy.
lên tiếng phản đối; gây khó dễ
Anh ấy thích đặt ra những câu hỏi khó trong cuộc họp.
nổi dậy; phát động cuộc nổi loạn
Họ quyết định nổi dậy.
lên tiếng phản đối; gây khó dễ
Anh ấy thích đặt ra những câu hỏi khó trong cuộc họp.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
nổi dậy; phát động cuộc nổi loạn
nổi dậy; phát động cuộc nổi loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.