- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
Anh ấy lạnh đến phát run.
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
Anh ấy lạnh đến phát run.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.