- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Anh ta lên cơn rồi.
háo sắc; dâm dục; mê sắc dục
Anh ta trở nên dâm đãng.
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Anh ta lên cơn rồi.
háo sắc; dâm dục; mê sắc dục
Anh ta trở nên dâm đãng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.