chú (em trai của cha)
chú (em trai của cha)
chú (em trai của cha)
中父亲的弟弟fùqīn de dìdi
chú
中父亲的弟弟fùqīn de dìdi
Đây là chú của tôi.
chú (em trai của chồng); chú; thúc
丈夫的弟弟
Anh ấy là chú của tôi.
chú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
中父亲的弟弟或哥哥fùqīn de dìdi huò gēge
Tôi có một người chú.
chú (em trai của cha)
中父亲的弟弟fùqīn de dìdi
chú
中父亲的弟弟fùqīn de dìdi
Đây là chú của tôi.
chú (em trai của chồng); chú; thúc
丈夫的弟弟
Anh ấy là chú của tôi.
chú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
中父亲的弟弟或哥哥fùqīn de dìdi huò gēge
Tôi có một người chú.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.