- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tân ngữ (của động từ ngoại động); đối tượng chịu tác động
Từ này là tân ngữ.
(ngôn ngữ học) đối tượng chịu tác động; bị thể (của hành động)
Anh ấy nhận nhiệm vụ từ ông chủ.
tân ngữ (của động từ ngoại động); đối tượng chịu tác động
Từ này là tân ngữ.
(ngôn ngữ học) đối tượng chịu tác động; bị thể (của hành động)
Anh ấy nhận nhiệm vụ từ ông chủ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
tân ngữ (của động từ ngoại động); đối tượng chịu tác động
tân ngữ (của động từ ngoại động); đối tượng chịu tác động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.