- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khán giả; đối tượng tiếp nhận (thông tin, truyền thông,...)
Khán giả của bộ phim này rất rộng.
khán giả; đối tượng tiếp nhận (thông tin, truyền thông,...)
Khán giả của bộ phim này rất rộng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khán giả; đối tượng tiếp nhận (thông tin, truyền thông,...)
khán giả; đối tượng tiếp nhận (thông tin, truyền thông,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.