- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thụ thể (sinh hóa)
Thụ thể là một phần của tế bào.
chất nhận; thụ thể (bán dẫn)
Thụ thể là một loại protein.
thụ thể (sinh hóa)
Thụ thể là một phần của tế bào.
chất nhận; thụ thể (bán dẫn)
Thụ thể là một loại protein.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thụ thể (sinh hóa)
thụ thể (sinh hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.