- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
người được bảo hiểm
Người được bảo hiểm cần phải trả phí bảo hiểm.
người được bảo hiểm
Người được bảo hiểm phải cung cấp thông tin thật.
người được bảo hiểm
Người được bảo hiểm cần phải trả phí bảo hiểm.
người được bảo hiểm
Người được bảo hiểm phải cung cấp thông tin thật.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người được bảo hiểm
người được bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.