- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nghe thuận tai; dễ nghe
Bài hát này rất hay.
đáng nghe; nghe hay
Bài hát này rất đáng nghe.
nghe thuận tai; dễ nghe
Bài hát này rất hay.
đáng nghe; nghe hay
Bài hát này rất đáng nghe.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe thuận tai; dễ nghe
nghe thuận tai; dễ nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.