- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được sủng ái; được ân sủng
Cô ấy rất được sủng ái.
được sủng ái; được yêu chiều
được cưng chiều; được sủng ái
Cô ấy được cưng chiều từ nhỏ.
được sủng ái; được ân sủng
Cô ấy rất được sủng ái.
được sủng ái; được yêu chiều
được cưng chiều; được sủng ái
Cô ấy được cưng chiều từ nhỏ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
được sủng ái; được ân sủng
được sủng ái; được ân sủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.