- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị xét xử; ra hầu tòa
Anh ta bị xét xử vì tội trộm cắp.
bị xét xử; ra hầu tòa
Anh ta bị xét xử vì tội trộm cắp.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
bị xét xử; ra hầu tòa
bị xét xử; ra hầu tòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.