- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị hại; chịu thiệt hại
Anh ấy bị hại rồi.
bị hại; chịu thiệt hại
bị hại; chịu thiệt hại
Anh ấy bị thương rồi.
bị hại; chịu thiệt hại
Anh ấy bị hại rồi.
bị hại; chịu thiệt hại
bị hại; chịu thiệt hại
Anh ấy bị thương rồi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
bị hại; chịu thiệt hại
bị hại; chịu thiệt hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị hại; chịu thiệt hại
Anh ấy đã bị hại.
bị hại; chịu thiệt hại
bị hại; chịu thiệt hại
Anh ấy đã bị hại.
bị hại; chịu thiệt hại