- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị lạnh; nhiễm lạnh
Bạn bị cảm lạnh rồi à?
cảm lạnh; cảm mạo
bị lạnh; nhiễm lạnh
Bạn bị cảm lạnh rồi à?
cảm lạnh; cảm mạo
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị lạnh; nhiễm lạnh
bị lạnh; nhiễm lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.