- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được phong tước; được phong đất
Anh ấy được phong làm vua.
được phong thưởng; được sắc phong
Anh ấy được phong làm tướng quân.
được phong tước; được phong đất
Anh ấy được phong làm vua.
được phong thưởng; được sắc phong
Anh ấy được phong làm tướng quân.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
được phong tước; được phong đất
được phong tước; được phong đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.