- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tân ngữ
Cách bị động là tân ngữ.
tân ngữ
Cách bị động là tân ngữ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
tân ngữ
tân ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.