- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị ngược đãi; chịu đựng ấm ức
Anh ấy thường xuyên bị ức hiếp.
bị ức hiếp; bị làm nhục; chịu đựng sự hành hạ
Anh ấy thường xuyên bị bắt nạt.
bị ngược đãi; chịu đựng ấm ức
Anh ấy thường xuyên bị ức hiếp.
bị ức hiếp; bị làm nhục; chịu đựng sự hành hạ
Anh ấy thường xuyên bị bắt nạt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bị ngược đãi; chịu đựng ấm ức
bị ngược đãi; chịu đựng ấm ức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.