- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
mắc bệnh; lâm bệnh
Anh ấy bị bệnh rồi, không thể đến lớp được.
mắc bệnh; lâm bệnh
Anh ấy bị bệnh rồi, không thể đến lớp được.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
mắc bệnh; lâm bệnh
mắc bệnh; lâm bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.