- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được nhận ra tài năng; được trọng dụng
Anh ấy được một họa sĩ nổi tiếng công nhận tài năng.
được nhận ra tài năng; được trọng dụng
Anh ấy được một họa sĩ nổi tiếng công nhận tài năng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được nhận ra tài năng; được trọng dụng
được nhận ra tài năng; được trọng dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.