- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị sỉ nhục; chịu nhục
Anh ấy bị sỉ nhục rồi.
bị làm nhục; chịu nhục
Anh ấy bị làm nhục rồi.
bị làm nhục; chịu nhục
bị sỉ nhục; chịu nhục
Anh ấy bị sỉ nhục rồi.
bị làm nhục; chịu nhục
Anh ấy bị làm nhục rồi.
bị làm nhục; chịu nhục
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị sỉ nhục; chịu nhục
bị sỉ nhục; chịu nhục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.