- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu nạn; gặp tai họa; (tôn giáo) chịu nạn (sự thương khó)
chịu nạn; chịu khổ nạn; tử nạn
Anh ấy đã chịu đựng.
chịu nạn; chịu khổ nạn; (tôn giáo) thọ nạn
Anh ấy đã gặp nạn.
chịu nạn; gặp tai họa; (tôn giáo) chịu nạn (sự thương khó)
chịu nạn; chịu khổ nạn; tử nạn
Anh ấy đã chịu đựng.
chịu nạn; chịu khổ nạn; (tôn giáo) thọ nạn
Anh ấy đã gặp nạn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
chịu nạn; gặp tai họa; (tôn giáo) chịu nạn (sự thương khó)
chịu nạn; gặp tai họa; (tôn giáo) chịu nạn (sự thương khó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.