- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được thuê; được tuyển dụng
Anh ấy được thuê bởi một công ty lớn.
được thuê; được tuyển dụng
được thuê; chịu sự thuê mướn
đã thanh toán; đã trả tiền
được thuê; được tuyển dụng
Anh ấy được thuê bởi một công ty lớn.
được thuê; được tuyển dụng
được thuê; chịu sự thuê mướn
đã thanh toán; đã trả tiền
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
được thuê; được tuyển dụng
được thuê; được tuyển dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.