- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giọng điệu; khẩu khí
Giọng điệu của anh ấy rất thân thiện.
giọng điệu; khẩu khí
Giọng điệu của anh ấy rất lạ.
giọng điệu; khẩu khí; giọng nói
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
giọng điệu; khẩu khí
Giọng điệu của anh ấy rất thân thiện.
giọng điệu; khẩu khí
Giọng điệu của anh ấy rất lạ.
giọng điệu; khẩu khí; giọng nói
mõm; giọng điệu; khẩu khí
Mõm của con chó này rất dài.
miệng (của động vật); giọng điệu; cách nói
Cái mõm của con chó này rất dài.
mõm (phần miệng và mũi nhô ra của động vật); giọng điệu; khẩu khí
Mõm chó rất dài.
giọng điệu; khẩu khí; môi (nghĩa đen)
Giọng điệu của anh ấy rất kỳ lạ.
giọng điệu; khẩu khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mõm; giọng điệu; khẩu khí
Mõm của con chó này rất dài.
miệng (của động vật); giọng điệu; cách nói
Cái mõm của con chó này rất dài.
mõm (phần miệng và mũi nhô ra của động vật); giọng điệu; khẩu khí
Mõm chó rất dài.
giọng điệu; khẩu khí; môi (nghĩa đen)
Giọng điệu của anh ấy rất kỳ lạ.