- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tiếng huýt sáo; huýt sáo bằng miệng
Anh ấy huýt sáo.
tiếng huýt sáo; huýt sáo bằng miệng
Anh ấy huýt sáo.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tiếng huýt sáo; huýt sáo bằng miệng
tiếng huýt sáo; huýt sáo bằng miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.