- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
xuất tinh vào miệng (người khác)
xuất tinh vào miệng (người khác)
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
xuất tinh vào miệng (người khác)
xuất tinh vào miệng (người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.